PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT

Cẩm Nang

Cẩm Nang

PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT

Ngày đăng : 15/07/2026 - 11:14 AM

PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT 

Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) trong nông nghiệp hiện nay đang là một trong những lá chắn giúp bảo vệ nông sản và đồng thời giúp kiểm soát và nâng cao chất lượng mùa vụ nếu được sử dụng đúng cách. 

Tuy nhiên, khi lựa chọn thuốc BVTV, nhiều nhà vườn thường chỉ quan tâm đến hoạt chất hoặc công dụng mà bỏ qua các ký hiệu như EC, SC, WP, WG, SL,... được ghi trên bao bì sản phẩm. 

Trên thực tế, đây là những ký hiệu rất quan trọng, thể hiện dạng thành phẩm của thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng, khả năng pha trộn cũng như độ an toàn khi phun.

Vậy EC là gì? WP khác WG như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp nhà vườn nhận biết và lựa chọn đúng dạng thuốc phù hợp cho từng điều kiện canh tác.

DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT LÀ GÌ?

Dạng thuốc hay còn gọi là gốc thuốc thương phẩm là hình thức tồn tại của thuốc bảo vệ thực vật sau khi hoạt chất được phối trộn với các chất phụ gia, dung môi.

Mỗi gốc thuốc được nghiên cứu nhằm mục đích:

  • Tăng hiệu quả phòng trừ sâu bệnh.
  • Dễ bảo quản và vận chuyển. Tiện lợi cho người dùng.
  • Tăng khả năng bám dính trên cây trồng. Hạn chế thất thoát hoạt chất.
  • Thuận tiện trong quá trình pha và phun. An toàn trong sản xuất và sử dụng

Thông thường, ký hiệu dạng thuốc được ghi phía sau tên thương mại của sản phẩm.

Vào năm 1984, LIÊN ĐOÀN BẢO VỆ MÙA MÀNG THẾ GIỚI (GCPF = Global Crop Protection Federation) đã công bố LUẬT THỐNG NHẤT TÊN DẠNG THUỐC BVTV và đề nghị sử dụng thống nhất trên phạm vi toàn cầu. Những mã hiệu này được trình bày theo thứ tự A, B, C,…

Nội dung của Luật: “Một dạng gia công chỉ được ký hiệu bằng 2 chữ cái để biểu thị trạng thái vật lý và hướng sử dụng của dạng thuốc.”

Trên thực tế có nhiều dạng thuốc, tuy nhiên bài viết sau đây chỉ phân loại một số dạng thuốc phổ biến. Mời Quý nhà vườn cùng Tomato Israel tìm hiểu kỹ hơn về các dạng thuốc và phương pháp sử dụng ngay sau đây nhé!

PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BVTV 

1. THUỐC DẠNG EC

EC là gì?

  • EC là tên viết tắt của Emulsifiable Concentrate, nghĩa là thuốc dạng sữa đậm đặc (nhũ dầu).
  • Hoạt chất được hòa tan trong dung môi hữu cơ và khi pha với nước sẽ tạo thành dung dịch màu trắng sữa.

Ưu Điểm

  • Dễ hòa tan: Thuốc EC dễ dàng hòa tan trong nước, tạo ra một dung dịch đồng nhất và dễ sử dụng.
  • Khả năng thấm nhanh. Bám dính tốt trên bề mặt lá và đặc biệt ít bị rửa trôi
  • Có hiệu lực nhanh trên cây trồng. Có thể sử dụng diện rộng , phù hợp với nhiều đối tượng sâu bệnh.
  • Nhờ vào khả năng hòa tan tốt và phân phối đều, thuốc EC thường mang lại hiệu quả bảo vệ cao và nhanh chóng.
  • Thuốc EC dễ dàng pha chế và sử dụng trong các hệ thống phun thuốc, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc áp dụng.

Nhược Điểm

  • Có thể gây nóng lá nếu sử dụng nồng độ cao.
  • Mùi dung môi khá mạnh. Dung môi dầu trong thuốc EC có thể gây ô nhiễm nếu không được xử lý đúng cách, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
  • Một số người có thể bị kích ứng da hoặc hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp với thuốc EC. Do đó, cần có biện pháp bảo vệ khi sử dụng.

Ví Dụ: Abamectin 3.6EC, Cypermethrin 25EC,...

2. THUỐC DẠNG SC 

SC là gì?

  • SC là viết tắt của Suspension Concentrate, nghĩa là thuốc dạng huyền phù đậm đặc (dạng sữa).
  • Hoạt chất tồn tại dưới dạng một hay nhiều hoạt chất trong một chất lỏng; chất lỏng đó có thể chứa thêm nhiều chất hoà tan khác. Phải hoà loãng với nước trước khi sử dụng. 

Ưu Điểm

  • SC là dạng sữa ít có mùi, dễ sử dụng.  An toàn hơn cho người sử dụng.
  • Hạn chế được tình trạng gây cháy lá. Thuốc SC có khả năng phân tán đều trên bề mặt cây trồng
  • Thuốc SC phân tán tốt trong dung dịch, bạn có thể dễ dàng định lượng và pha chế thuốc theo tỷ lệ chính xác, đảm bảo hiệu quả sử dụng.
  • Có hiệu quả lâu dài hơn, nhờ vào khả năng phân bố đều và giữ các hoạt chất ổn định trong dung dịch.

Nhược Điểm

  • Để đảm bảo hiệu quả sử dụng cần lắc đều trước khi sử dụng, nếu không sẽ dễ bị lắng đọng. Có thể lắng cặn khi bảo quản lâu.
  • Chi phí có thể cao hơn so với một số dạng thuốc khác

Ví Dụ: Azoxystrobin 250SC, Difenoconazole 250SC

3. THUỐC DẠNG WP

WP là gì?

  • WP là viết tắt của Wettable Powder, nghĩa là thuốc bột thấm nước.
  • Thành phẩm ở dạng bột, khuếch tán được trong nước, tạo một huyền phù khi sử dụng.

Ưu Điểm

  • Dạng bột khô mịn. Hoạt chất có hiệu quả bảo vệ cao.
  • So với các dạng thuốc khác thì WP thường có giá thành hợp lý hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho nhà vườn.
  • Bảo quản và dễ dàng sử dụng theo tỷ lệ cần thiết phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhà vườn.
  • Hiệu quả tốt với nhiều loại bệnh hại.

Nhược Điểm

  • Khi pha thuốc WP cần thời gian và khuấy đều để đảm bảo bột tan hoàn toàn trong nước, gây mất thời gian hơn so với các dạng thuốc khác.
  • Nếu dạng Wp chưa được khuấy đều rất dễ bị lắng cặn và có thể gây nghẹt béc phun.

Ví Dụ: Mancozeb 80WP, Metalaxyl 35WP

4. THUỐC DẠNG WG

WG là gì?

  • WG là viết tắt của Water Dispersible Granule, nghĩa là thuốc hạt phân tán trong nước.
  • Thành phẩm là dạng hạt được phân rã và khuếch tán trong nước trước khi sử dụng.

Ưu Điểm: Ít bụi hơn WP, giảm được khả năng gây độc đối với người sử dụng. Dễ bảo quản.

Nhược Điểm: Giá thành thường cao hơn WP.

Ví Dụ: Mancozeb 75WG, Thiamethoxam 25WG, Azoxystrobin 50WG

5. THUỐC DẠNG SL

SL là gì?

  • SL là viết tắt của Soluble Liquid, nghĩa là thuốc đậm đặc tan trong nước hay còn được gọi là dung dịch (chất lỏng trong suốt).
  • Dạng lỏng (trong suốt hay đục) được hòa với nước thành dung dịch phun. Trong thành phẩm có thể chứa phụ gia không tan trong nước.

Ưu điểm

  • Có thể pha nhanh nhờ khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước không lắng cặn, không nghẹt béc phun.
  • Dễ dàng hấp thụ qua lá và rễ thích hợp cho việc phun qua lá và tưới gốc

Nhược điểm

  • Một số hoạt chất khó sản xuất dưới dạng SL.
  • Dễ bị rửa trôi, ít có khả năng bám dính trên bề mặt lá có thể không có hiệu quả kéo dài bằng SC và WP.

6. THUỐC DẠNG SP

SP là gì?

  • SP là dạng bột hòa tan trong nước.
  • Thành phẩm dạng bột, khi hòa vào nước tạo một dung dịch thật, nhưng cũng có thể chứa phụ gia không tan trong nước.

Ưu điểm​: Khi hoà vào nước thuốc tan hoàn toàn trong nước, không gây lắng cặn, không thấy những hạt lơ lửng trong nước như trường hợp thuốc bột thấm nước. Dễ sử dụng

7. THUỐC DẠNG GR

GR là gì?

  • GR là dạng thuốc hạt rải trực tiếp xuống đất hoặc vùng gốc cây.
  • Thành phẩm có thể rắn, dễ dịch chuyển của những hạt có kích thước đồng đều, có hàm lượng chất độc thấp, dùng ngay.​

​Ưu điểm

  • Không cần pha nước. Dễ sử dụng
  • Tiết kiệm công lao động
  • Hiệu quả kéo dài.

Ví dụ: Thuốc trừ sâu hạt, thuốc xử lý tuyến trùng trong đất 

NÊN CHỌN DẠNG THUỐC NÀO?

Việc lựa chọn dạng thuốc còn phải phụ thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện canh tác.

 MỘT SỐ LƯU Ý KHI PHA THUỐC BVTV

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng có in trên bao bì
  • Mỗi dạng thuốc có yêu cầu pha trộn khác nhau cần hiểu rõ đặc tính, công dụng và nguyên tác pha thuốc đúng để mang lại hiệu quả sử dụng cao.
  • Thông thường nguyên tắc pha đúng sẽ theo thứ tự: WG => WP => SC => SL => EC (việc pha đúng thứ tự giúp hạn chế kết tủa và tăng hiệu quả sử dụng)
  • Không phối trộn nhiều dạng thuốc lại với nhau trong một lần phun. Một số dạng thuốc có thể phản ứng với nhau gây kết tủa hoặc  giảm hiệu lực của thuốc.
  • Khi pha thuốc cần sử dụng nguồn nước sạch, tránh sử dụng nguồn nước bị nhiễm phèn, mặn (nguồn nước có độ pH phù hợp sẽ giúp các hoạt chất có trong thuốc BVTV ổn định hơn, có hiệu quả sử dụng hơn).

KẾT LUẬN

Các ký hiệu như EC, SC, WP, WG, SL hay GR không chỉ là những chữ viết tắt trên bao bì thuốc bảo vệ thực vật mà còn thể hiện đặc tính, khả năng hoà tan và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Hiểu rõ từng dạng thuốc sẽ giúp nhà vườn lựa chọn đúng sản phẩm, pha trộn hợp lý và nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu bệnh trên cây trồng, đặc biệt đối với các loại cây ăn trái có giá trị kinh tế cao như sầu riêng, cam, quýt, bưởi hay hồ tiêu,...

 

Kính chúc Quý nhà vườn sức khoẻ và có một vụ mùa bội thu, thắng lợi!

Hy vọng, những chia sẻ trên, Tomato Israel đã mang lại được những thông tin bổ ích cho Quý nhà vườn. Cảm ơn Quý nhà vườn đã quan tâm và theo dõi bài viết này. Nếu muốn tham khảo thêm nhiều thông tin hữu ích khác, xin mời Quý vị truy cập vào trang website Tomato Israel của chúng tôi!

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

 

XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN!

 
Bài viết khác
  Bo - ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG  (20.11.2025)

PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0982 871 839